cuống noãn
Định nghĩa
- Danh từ (thực vật học):
- Cuống nhỏ nối liền noãn với nhau (noãn sàng) trong bầu nhụy của thực vật có hoa: "cuống noãn" là bộ phận hình sợi nhỏ, có chức năng gắn noãn vào vách hoặc trụ giữa của bầu nhụy, đồng thời dẫn truyền chất dinh dưỡng từ cây mẹ đến noãn.
Ví dụ sử dụng
- (Cuống noãn giữ vai trò kết nối và cố định noãn trong quá trình thụ phấn.)
- (Cuống noãn là một chi tiết nhỏ nhưng thiết yếu trong giải phẫu hoa.)
- (Nếu cuống noãn bị tổn thương, noãn có thể không phát triển thành hạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cuống noãn ngắn": dùng để mô tả đặc điểm hình thái của một số loài thực vật nơi cuống noãn rất ngắn, gần như không thấy rõ.
- Ở cây lúa, cuống noãn ngắn đến mức khó quan sát bằng mắt thường. (Đặc điểm này phổ biến ở các loài thực vật một lá mầm.)
"cuống noãn dài": chỉ cuống noãn có chiều dài đáng kể, thường thấy ở các loài có noãn treo lủng lẳng trong bầu.
- Hoa của cây bí ngô có cuống noãn dài, giúp noãn linh hoạt trong quá trình thụ phấn. (Cuống noãn dài tạo điều kiện cho phấn hoa dễ tiếp xúc với noãn.)
Biến thể và từ gần giống
Cuống (danh từ): bộ phận hình sợi nhỏ nối liền các cơ quan với nhau (ví dụ: cuống lá, cuống hoa).
- Cuống hoa là phần nối hoa với thân cây.
Noãn (danh từ): tế bào sinh sản cái của thực vật có hoa, sau khi thụ tinh sẽ phát triển thành hạt.
- Noãn nằm trong bầu nhụy và được bảo vệ bởi vỏ noãn.
Noãn sàng (danh từ): phần mô trong bầu nhụy nơi noãn bám vào qua cuống noãn.
- Noãn sàng là nơi tập trung các cuống noãn.
Từ đồng nghĩa
- Funiculus (danh từ gốc Latin, dùng trong thuật ngữ thực vật học): tên gọi khoa học của cuống noãn.
- Trong tài liệu chuyên ngành, funiculus được dùng thay cho cuống noãn.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt liên quan trực tiếp đến "cuống noãn". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, thực vật học.